Definition
▶
sống
Sống là trạng thái tồn tại của một sinh vật, trong đó nó có khả năng phát triển, sinh sản và tương tác với môi trường xung quanh.
חיים הם מצב קיומי של אורגניזם, שבו יש לו יכולת להתפתח, להתרבות ולתקשר עם הסביבה שלו.
▶
Mỗi người đều có quyền được sống hạnh phúc.
לכל אדם יש זכות לחיות באושר.
▶
Cây cối cần nước để sống và phát triển.
עצים זקוקים למים כדי לחיות ולהתפתח.
▶
Cô ấy chọn sống một cuộc sống giản dị.
היא בחרה לחיות חיים פשוטים.