Definition
▶
đợi
Đợi là hành động ngồi chờ hoặc đứng chờ một điều gì đó hoặc ai đó đến.
לחכות זהו פעולה של ישיבה או עמידה בהמתנה למשהו או מישהו שיגיע.
▶
Tôi phải đợi xe buýt trong mưa.
אני צריך לחכות לאוטובוס בגשם.
▶
Cô ấy đang đợi kết quả thi.
היא מחכה לתוצאות הבחינה.
▶
Chúng ta sẽ đợi bạn ở quán cà phê.
נחכה לך בבית הקפה.