Definition
▶
sai
Sai là một từ dùng để chỉ việc không đúng, không chính xác hoặc không phù hợp với sự thật.
שגוי הוא מונח המתאר דבר שאינו נכון, מדויק או לא תואם את המציאות.
▶
Bạn đã làm bài tập sai.
עשית את התרגיל שגוי.
▶
Câu trả lời của bạn sai hoàn toàn.
התשובה שלך שגויה לחלוטין.
▶
Họ đã đưa ra quyết định sai lầm.
הם קיבלו החלטה שגויה.