maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
của
— meaning in Hebrew:
של
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
של
bất khả thi
công nghệ
gạo
אורז
của
thí nghiệm
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
của
Của là từ chỉ quyền sở hữu, thể hiện mối quan hệ giữa người hoặc vật với cái mà họ sở hữu.
של מילה המצביעה על בעלות, מציינת את הקשר בין אדם או חפץ לבין מה ששייך להם.
▶
Cuốn sách này là của tôi.
הספר הזה שלי.
▶
Chiếc xe đó là của anh ấy.
המכונית ההיא שלו.
▶
Nhà hàng này thuộc về của chúng tôi.
המסעדה הזאת שייכת לנו.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary