Definition
▶
nhiều
Nhiều là từ chỉ số lượng lớn, có thể dùng để mô tả một cái gì đó có số lượng vượt trội hơn so với bình thường.
הרבה הוא מילה המתארת כמות גדולה, שניתן להשתמש בה כדי לתאר משהו שיש לו מספר גבוה מהממוצע.
▶
Có nhiều người đến tham dự buổi hòa nhạc.
היו הרבה אנשים שהגיעו להופעה.
▶
Tôi ăn nhiều trái cây để tốt cho sức khỏe.
אני אוכל הרבה פירות כדי להיות בריא.
▶
Cả gia đình có nhiều kỷ niệm đẹp trong chuyến đi này.
כל המשפחה יש הרבה זיכרונות יפים בטיול הזה.