Definition
▶
mới
Mới là từ dùng để chỉ điều gì đó chưa từng có, vừa được tạo ra hoặc mới xuất hiện.
חדש הוא מילה שמתארת דבר מה שלא היה קיים קודם, שנוצר זה עתה או שהופיע לאחרונה.
▶
Cô ấy vừa mua một chiếc xe ô tô mới.
היא קנתה עכשיו מכונית חדשה.
▶
Chúng tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới.
עברנו לבית חדש.
▶
Tôi thích đọc những cuốn sách mới.
אני אוהב לקרוא ספרים חדשים.