Definition
▶
không ai
Khái niệm chỉ một người nào đó không có mặt, không tồn tại trong một tình huống cụ thể.
המונח מתייחס לאדם שאינו נוכח, שאינו קיים במצב מסוים.
▶
Trong buổi họp hôm nay, không ai đến đúng giờ.
בהפגישה היום, אף אחד לא הגיע בזמן.
▶
Khi tôi gọi, không ai trả lời.
כשקראתי, אף אחד לא ענה.
▶
Trong lớp học này, không ai hiểu bài giảng của giáo viên.
בכיתה הזו, אף אחד לא מבין את השיעור של המורה.