Definition
▶
quá
Quá có nghĩa là một mức độ cao hơn mức bình thường, thường được dùng để chỉ sự quá mức hoặc quá nhiều.
יותר משמעותה היא רמה גבוהה יותר מהרגיל, בדרך כלל משמשת לציון עודף או יותר מדי.
▶
Hôm nay trời nóng quá, tôi không thể ra ngoài.
היום חם מדי, אני לא יכול לצאת החוצה.
▶
Bài này khó quá, tôi cần thêm thời gian để học.
המשימה הזו קשה מדי, אני צריך עוד זמן ללמוד.
▶
Cái áo này đắt quá so với ngân sách của tôi.
החולצה הזו יקרה מדי ביחס לתקציב שלי.