Definition
▶
giữa
Giữa là một từ chỉ vị trí nằm ở giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường được dùng để chỉ ra khoảng cách hoặc vị trí tương đối.
בין הוא מילה המתארת מיקום שנמצא בין שניים או יותר אובייקטים, משמשת לעיתים קרובות לציון מרחק או מיקום יחסי.
▶
Cái bàn nằm giữa hai chiếc ghế.
השולחן נמצא בין שני הכיסאות.
▶
Tôi sống giữa thành phố và nông thôn.
אני גר בין העיר לבין הכפר.
▶
Có một dòng sông chảy giữa hai ngọn núi.
ישנה נהר הזורם בין שני ההרים.