Definition
▶
điều
Trong tiếng Việt, 'điều' có nghĩa là một vật thể hoặc sự việc cụ thể.
בווייטנאמית, 'điều' מתכוון לחפץ או דבר ספציפי.
▶
Chiếc điều hòa này là một điều tuyệt vời cho mùa hè.
המזגן הזה הוא דבר נהדר לקיץ.
▶
Tôi cần tìm một điều để trang trí phòng.
אני צריך למצוא דבר כדי לקשט את החדר.
▶
Mỗi điều trong cuộc sống đều có giá trị riêng.
כל דבר בחיים יש לו ערך משלו.