Definition
▶
nghe
Nghe là hành động tiếp nhận âm thanh qua tai.
להקשיב זהו פעולה של קלטת צלילים דרך האוזניים.
▶
Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
אני אוהב להקשיב למוזיקה בזמן עבודה.
▶
Hãy nghe lời mẹ, đó là điều tốt nhất cho con.
שמע את דברי אמא, זה הכי טוב עבורך.
▶
Chúng ta nên nghe những ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
עלינו להקשיב לדעות שונות לפני קבלת החלטה.