Definition
▶
mèo
Mèo là một loài động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, nổi bật với sự linh hoạt và khả năng săn mồi.
חתול הוא מין של יונק, בדרך כלל מגודלים כחיית מחמד, ידועים בגמישותם וביכולת הציד שלהם.
▶
Mèo của tôi rất thích nằm trên ghế sofa.
החתול שלי מאוד אוהב לשכב על הספה.
▶
Cô ấy đã cứu một con mèo bị mắc kẹt trên cây.
היא הצילה חתול שנתקע על העץ.
▶
Mỗi sáng, mèo thường đến gần cửa để đòi ăn.
כל בוקר, החתול בדרך כלל מתקרב לדלת כדי לבקש אוכל.