Definition
▶
di chuyển
Di chuyển là hành động chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
לעבור הוא פעולה של העברת מיקום ממקום אחד למקום אחר.
▶
Tôi cần di chuyển đến thành phố khác để làm việc.
אני צריך לעבור לעיר אחרת כדי לעבוד.
▶
Chúng ta sẽ di chuyển đến bãi biển vào cuối tuần này.
אנחנו נעבור לחוף בסוף השבוע הזה.
▶
Hãy di chuyển xe vào gara khi trời mưa.
עבור את המכונית לגראז' כשיורד גשם.