Definition
▶
chất lượng
Chất lượng là mức độ tốt hay xấu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự việc nào đó.
איכות היא רמת הטוב או הרע של מוצר, שירות או דבר מסוים.
▶
Sản phẩm này có chất lượng rất cao.
המוצר הזה איכותי מאוד.
▶
Chúng tôi luôn cam kết cung cấp dịch vụ với chất lượng tốt nhất.
אנחנו תמיד מתחייבים לספק שירות באיכות הטובה ביותר.
▶
Chất lượng giáo dục ở trường này rất tốt.
איכות החינוך בבית ספר הזה מאוד טובה.