Definition
▶
người
Người là từ chỉ cá nhân, thường dùng để chỉ con người trong xã hội.
אדם הוא מונח המתייחס לאדם פרטי, בדרך כלל מתייחס לאנשים בחברה.
▶
Người dân ở đây rất thân thiện.
האנשים כאן מאוד ידידותיים.
▶
Mỗi người đều có quyền bình đẳng.
לכל אדם יש זכויות שוות.
▶
Có rất nhiều người tham gia sự kiện này.
יש הרבה אנשים שמשתתפים באירוע הזה.