Definition
▶
vâng
Vâng là từ dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.
כן הוא מילה שמשמעותה להסכים או לקבל דבר מה.
▶
Bạn có muốn đi ăn tối không? Vâng, tôi rất thích.
האם אתה רוצה ללכת לאכול ערב? כן, אני מאוד אוהב.
▶
Cô ấy hỏi: 'Bạn có thể giúp tôi không?' Anh ấy trả lời: 'Vâng, tôi sẽ giúp.'
היא שאלה: 'האם אתה יכול לעזור לי?' הוא ענה: 'כן, אני אעזור.'
▶
Khi giáo viên hỏi: 'Các em có hiểu bài không?' Tất cả học sinh đều nói: 'Vâng!'
כאשר המורה שאלה: 'האם אתם מבינים את השיעור?' כל התלמידים אמרו: 'כן!'