Definition
▶
gia đình
Gia đình là nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, sống cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau.
המשפחה היא קבוצת אנשים שיש להם קשרים משפחתיים או נישואין, שחיים יחד ותומכים זה בזה.
▶
Gia đình tôi có bốn người: ba, mẹ, tôi và em trai.
המשפחה שלי מורכבת מארבעה אנשים: אבא, אמא, אני ואחי הקטן.
▶
Chúng tôi thường tổ chức các bữa tiệc lớn cho gia đình vào dịp lễ.
אנחנו בדרך כלל מארחים מסיבות גדולות למשפחה בחגים.
▶
Gia đình là nơi mà mọi người yêu thương và chăm sóc lẫn nhau.
המשפחה היא המקום שבו אנשים אוהבים ודואגים זה לזה.