Definition
▶
khoảng thời gian
Khoảng thời gian là một khoảng thời gian xác định trong đó một sự việc hoặc hoạt động diễn ra.
פרק זמן הוא פרק זמן מוגדר שבו מתרחשת פעולה או אירוע.
▶
Tôi đã học tiếng Anh trong khoảng thời gian hai năm.
למדתי אנגלית במשך פרק זמן של שנתיים.
▶
Khoảng thời gian này rất quan trọng cho sự phát triển của dự án.
פרק זמן זה הוא מאוד חשוב לפיתוח הפרויקט.
▶
Chúng ta cần xác định khoảng thời gian cho cuộc họp tiếp theo.
עלינו לקבוע פרק זמן לפגישה הבאה.