Definition
▶
tìm kiếm
Tìm kiếm là hành động cố gắng tìm ra thông tin, dữ liệu hoặc một thứ gì đó cụ thể.
חיפוש הוא פעולה של ניסיון למצוא מידע, נתונים או משהו מסוים.
▶
Tôi đang tìm kiếm thông tin về lịch sử Việt Nam.
אני מחפש מידע על ההיסטוריה של וייטנאם.
▶
Chúng tôi cần tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này.
אנחנו צריכים לחפש פתרון לבעיה הזו.
▶
Cô ấy đã dành cả ngày để tìm kiếm cuốn sách yêu thích của mình.
היא בילתה את כל היום בחיפוש אחרי הספר האהוב עליה.