Definition
▶
đối mặt
Đối mặt là hành động nhìn thẳng vào một tình huống hoặc một người nào đó để giải quyết vấn đề hoặc đối diện với thách thức.
עימות הוא פעולה של הסתכלות ישירה על סיטואציה או אדם כלשהו כדי לפתור בעיה או להתמודד עם אתגר.
▶
Chúng ta cần phải đối mặt với sự thật về tình trạng môi trường hiện nay.
אנחנו צריכים להתמודד עם האמת לגבי מצב הסביבה כיום.
▶
Cô ấy đã quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và tham gia buổi thuyết trình.
היא החליטה להתמודד עם פחדיה והשתתפה במצגת.
▶
Anh ta phải đối mặt với những quyết định khó khăn trong sự nghiệp.
הוא חייב להתמודד עם החלטות קשות בקריירה שלו.