Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng là cách làm hoặc cảm nhận một cách nhẹ nhàng, không mạnh mẽ hay nặng nề.
קל זהו אופן פעולה או תחושה בצורה קלה, לא חזק או כבד.
▶
Cô ấy nói chuyện với tôi một cách nhẹ nhàng.
היא מדברת איתי בצורה קלילה.
▶
Hãy đặt cuốn sách xuống nhẹ nhàng để không làm rơi nó.
שים את הספר בעדינות כדי לא להפיל אותו.
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây.
הרוח נושבת בעדינות בין העצים.