Definition
▶
tiến bộ
Tiến bộ là quá trình cải thiện hoặc phát triển về mặt kiến thức, kỹ năng hoặc tình huống.
התקדמות היא תהליך של שיפור או פיתוח בתחום הידע, הכישורים או המצב.
▶
Học sinh đã có nhiều tiến bộ trong môn toán.
התלמידים עשו הרבה התקדמות במתמטיקה.
▶
Công ty đã đạt được tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu sản phẩm mới.
החברה השיגה התקדמות משמעותית במחקר על מוצר חדש.
▶
Chúng ta cần theo dõi tiến bộ của dự án hàng tháng.
עלינו לעקוב אחר ההתקדמות של הפרויקט כל חודש.