Definition
▶
phát triển
Phát triển là quá trình mở rộng, cải thiện hoặc tiến bộ về mặt kỹ thuật, kinh tế hoặc xã hội.
פיתוח הוא תהליך של הרחבה, שיפור או התקדמות טכנית, כלכלית או חברתית.
▶
Chúng ta cần phát triển các kỹ năng mới để cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
עלינו לפתח מיומנויות חדשות כדי להתחרות בשוק הגלובלי.
▶
Công ty đang phát triển một sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
החברה מפתחת מוצר חדש כדי đápות על הצרכים של הלקוחות.
▶
Chính phủ đã đầu tư nhiều vào việc phát triển cơ sở hạ tầng.
הממשלה השקיעה רבות בפיתוח התשתיות.