Definition
▶
cách mạng
Cách mạng là một quá trình thay đổi mạnh mẽ trong cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế, thường diễn ra thông qua sự tham gia của quần chúng.
מהפכה היא תהליך של שינוי חזק במבנה החברתי, הפוליטי או הכלכלי, המתרחש לעיתים קרובות באמצעות מעורבות של ההמונים.
▶
Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã lật đổ chính quyền thực dân Pháp.
המהפכה של אוגוסט 1945 הפילה את השלטון הקולוניאלי הצרפתי.
▶
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi cách thức sản xuất trên toàn cầu.
המהפכה התעשייתית שינתה את שיטות הייצור ברחבי העולם.
▶
Nhiều quốc gia đã trải qua các cuộc cách mạng để giành độc lập.
מדינות רבות עברו מהפכות כדי להשיג עצמאות.