Definition
▶
nơi
Nơi là một chỗ, một địa điểm cụ thể mà người ta có thể đến hoặc ở.
מקום הוא מקום ספציפי שבו אנשים יכולים להגיע או להיות.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau ở nơi này vào lúc 5 giờ.
נפגש כאן בשעה 5.
▶
Nơi này rất đẹp và yên tĩnh.
המקום הזה מאוד יפה ושקט.
▶
Hãy tìm một nơi thích hợp để đặt bàn.
מצא מקום מתאים כדי לשים את השולחן.