Definition
▶
đỉnh cao
Đỉnh cao là điểm cao nhất hoặc mức độ tối ưu của một cái gì đó.
שיא הוא הנקודה הגבוהה ביותר או רמת האופטימלית של משהו.
▶
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.
אחרי שנים רבות של מאמץ, הוא הגיע לשיא בקריירה שלו.
▶
Đỉnh cao của ngọn núi này là một điểm đến nổi tiếng cho những người yêu thích leo núi.
השיא של ההר הזה הוא יעד מפורסם עבור חובבי טיפוס.
▶
Cô ấy cảm thấy mình đang ở đỉnh cao của sức khỏe và năng lượng.
היא מרגישה שהיא בשיא הבריאות והאנרגיה שלה.