Definition
▶
tính kiên nhẫn
Tính kiên nhẫn là khả năng chịu đựng và giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn hoặc khi phải chờ đợi.
סבלנות היא היכולת לסבול ולשמור על רוגע במצבים קשים או כאשר צריך לחכות.
▶
Trong cuộc sống, tính kiên nhẫn rất quan trọng để đạt được thành công.
בחיים, הסבלנות חשובה מאוד כדי להשיג הצלחה.
▶
Để nuôi dạy trẻ nhỏ, cha mẹ cần có tính kiên nhẫn.
כדי לגדל ילדים קטנים, ההורים צריכים להיות סבלניים.
▶
Tính kiên nhẫn giúp tôi vượt qua những khó khăn trong công việc.
הסבלנות שלי עזרה לי להתגבר על הקשיים בעבודה.