Definition
▶
tốt
Tốt là từ chỉ sự tốt đẹp, có chất lượng cao, hoặc thể hiện sự tích cực.
טוב הוא מונח המתייחס למשהו איכותי, חיובי או מצוין.
▶
Học sinh này rất tốt trong môn toán.
התלמיד הזה טוב מאוד במתמטיקה.
▶
Tôi cảm thấy rất tốt sau khi tập thể dục.
אני מרגיש טוב מאוד אחרי האימון.
▶
Đây là một ý tưởng tốt cho dự án của chúng ta.
זו רעיון טוב לפרויקט שלנו.