Definition
▶
gắn kết
Gắn kết là sự liên kết, nối liền giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc con người với nhau, tạo thành một mối quan hệ chặt chẽ.
חיבור הוא הקשר, החיבור בין אובייקטים, רעיונות או אנשים, היוצר מערכת יחסים הדוקה.
▶
Việc tổ chức các hoạt động nhóm sẽ gắn kết các thành viên trong lớp học.
ארגון פעילויות קבוצתיות יחבר את חברי הכיתה.
▶
Âm nhạc có khả năng gắn kết mọi người lại với nhau.
מוזיקה יש לה את היכולת לחבר אנשים יחד.
▶
Công nghệ hiện đại giúp gắn kết các quốc gia trên thế giới.
טכנולוגיה מודרנית עוזרת לחבר מדינות ברחבי העולם.