Definition
▶
trường tồn
Trường tồn có nghĩa là tồn tại lâu dài, không bị mất đi theo thời gian.
קיימות לאורך זמן, לא להיעלם עם הזמן.
▶
Tình yêu thật sự có thể trường tồn qua nhiều thế hệ.
אהבה אמיתית יכולה לשרוד במשך דורות רבים.
▶
Những giá trị văn hóa cần được gìn giữ để trường tồn với thời gian.
ערכים תרבותיים צריכים להישמר כדי לשרוד עם הזמן.
▶
Di sản kiến trúc của thành phố này đã trường tồn qua hàng trăm năm.
המורשת האדריכלית של העיר הזו שרדה במשך מאות שנים.