Definition
▶
đột phá
Đột phá là sự tiến bộ hoặc phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó, thường mang lại kết quả bất ngờ và tích cực.
פריצת דרך היא התקדמות או התפתחות יוצאת דופן בתחום כלשהו, בדרך כלל מביאה תוצאות מפתיעות וחיוביות.
▶
Công nghệ mới này đã mang lại một đột phá trong ngành y tế.
הטכנולוגיה החדשה הזו הביאה פריצת דרך בתחום הבריאות.
▶
Đột phá trong nghiên cứu khoa học đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.
הפריצה במחקר המדעי עזרה לנו להבין טוב יותר את היקום.
▶
Nhờ vào sự đột phá trong giáo dục, nhiều học sinh đã đạt được thành tích cao.
בזכות הפריצת דרך בחינוך, רבים מהתלמידים השיגו הישגים גבוהים.