Definition
▶
tiềm năng
Tiềm năng là khả năng hoặc cơ hội phát triển, tiến bộ trong tương lai.
פוטנציאל הוא היכולת או ההזדמנות להתפתח, להתקדם בעתיד.
▶
Cô ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
יש לה פוטנציאל להפוך למנהיגת מצוינת.
▶
Chúng ta cần khai thác tiềm năng của các thanh niên trong cộng đồng.
עלינו לנצל את הפוטנציאל של הצעירים בקהילה.
▶
Dự án này có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao.
הפרויקט הזה יש לו פוטנציאל להביא רווחים גבוהים.