Definition
▶
khỏe
Từ 'khỏe' chỉ trạng thái hoặc khả năng có sức mạnh, sức khỏe tốt và không bị bệnh.
המילה 'khỏe' מתייחסת למצב או יכולת של כוח, בריאות טובה וחסרת מחלה.
▶
Tôi cảm thấy khỏe sau khi tập thể dục.
אני מרגיש בריא אחרי האימון.
▶
Cô ấy rất khỏe và có thể nâng được mọi vật nặng.
היא מאוד בריאה ויכולה להרים כל דבר כבד.
▶
Bác sĩ nói rằng tôi khỏe mạnh và không cần lo lắng.
הרופא אמר שאני בריא ולא צריך לדאוג.