Definition
▶
tuyệt vời
Từ 'tuyệt vời' mô tả một điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc đáng khen ngợi.
המילה 'תואי' מתארת דבר מה טוב מאוד, מצוין או ראוי לשבח.
▶
Bữa tiệc tối qua thật tuyệt vời!
הארוחה אתמול הייתה תואי!
▶
Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.
היא עשתה הופעה תואי על הבמה.
▶
Đây là một ý tưởng tuyệt vời để phát triển kinh doanh.
זו רעיון תואי לפיתוח העסק.