Definition
▶
chuyến đi
Chuyến đi là một hành trình hoặc một cuộc hành trình từ nơi này đến nơi khác, thường để tham quan, nghỉ ngơi hoặc làm việc.
נסיעה היא מסע או טיול ממקום אחד למקום אחר, בדרך כלל כדי לבקר, לנוח או לעבוד.
▶
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hà Nội vào cuối tuần này.
תכננו נסיעה להאנוי בסוף השבוע הזה.
▶
Chuyến đi này sẽ giúp tôi thư giãn và khám phá những địa điểm mới.
הנסיעה הזו תעזור לי להירגע ולגלות מקומות חדשים.
▶
Mỗi năm, gia đình tôi có ít nhất một chuyến đi đến biển.
כל שנה, למשפחתי יש לפחות נסיעה אחת לים.