Definition
▶
mỗi ngày
Mỗi ngày có nghĩa là hàng ngày, tức là diễn ra mỗi ngày mà không có sự gián đoạn.
כל יום פירושו יומיומי, כלומר מתרחש כל יום ללא הפסקה.
▶
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
אני הולך לבית הספר כל יום.
▶
Mỗi ngày tôi đều uống một cốc nước.
כל יום אני שותה כוס מים.
▶
Chúng tôi gặp nhau mỗi ngày để học tập.
אנחנו נפגשים כל יום כדי ללמוד.