Definition
▶
tôi muốn
Câu nói thể hiện mong muốn hoặc khao khát của một người về một thứ gì đó.
אמירה המבטאת רצון או תשוקה של אדם לדבר מה.
▶
Tôi muốn ăn phở.
אני רוצה לאכול פו.
▶
Tôi muốn đi du lịch vào mùa hè.
אני רוצה לטוס בקיץ.
▶
Tôi muốn mua một chiếc xe mới.
אני רוצה לקנות מכונית חדשה.