Definition
▶
bí quyết
Bí quyết là một thông tin hoặc phương pháp được giữ kín, giúp đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó.
סוד הוא מידע או שיטה שנשמרת בסוד, המסייעת להשיג הצלחה בתחום מסוים.
▶
Mỗi đầu bếp đều có bí quyết riêng để nấu món ăn ngon.
לכל טבח יש סוד משלו כדי לבשל אוכל טעים.
▶
Bí quyết để thành công trong công việc là làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn.
הסוד להצלחה בעבודה הוא לעבוד קשה ולהיות סבלני.
▶
Cô ấy không chia sẻ bí quyết của mình với bất kỳ ai.
היא לא משתפת את סודה עם אף אחד.