Definition
▶
Xin chào
Xin chào là cách chào hỏi người khác, thể hiện sự thân thiện và lịch sự.
Xin chào è un modo per salutare gli altri, esprimendo cordialità e cortesia.
▶
Xin chào, bạn khỏe không?
Ciao, come stai?
▶
Mỗi khi gặp nhau, chúng ta đều nói 'Xin chào'.
Ogni volta che ci incontriamo, diciamo 'Ciao'.
▶
Xin chào, tôi là Minh.
Ciao, io sono Minh.