Definition
▶
Một
Một là số lượng biểu thị giá trị 'một', chỉ ra số lượng của một đối tượng hoặc khái niệm.
Uno è un numero che indica il valore 'uno', rappresentando la quantità di un oggetto o concetto.
▶
Tôi có một cuốn sách.
Ho un libro.
▶
Chúng ta cần mua một cái bánh.
Dobbiamo comprare una torta.
▶
Có một con mèo ở trong vườn.
C'è un gatto nel giardino.