Definition
▶
Thích
Thích là một động từ diễn tả sự ưa chuộng hoặc có cảm giác tích cực đối với điều gì đó.
Thích è un verbo che esprime una preferenza o una sensazione positiva verso qualcosa.
▶
Tôi thích ăn phở hơn ăn bún.
Mi piace mangiare il pho più che il bun.
▶
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
Le piace ascoltare la musica classica.
▶
Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè.
Ci piace viaggiare in estate.