Definition
▶
bản đồ
Bản đồ là một biểu đồ hoặc hình ảnh mô tả một khu vực địa lý, thể hiện các đối tượng, địa điểm và thông tin liên quan.
La mappa è un diagramma o un'immagine che descrive un'area geografica, mostrando oggetti, luoghi e informazioni correlate.
▶
Tôi cần xem bản đồ để tìm đường đến nhà hàng.
Ho bisogno di vedere la mappa per trovare la strada per il ristorante.
▶
Bản đồ thành phố giúp du khách khám phá các điểm tham quan.
La mappa della città aiuta i turisti a esplorare i luoghi di interesse.
▶
Chúng ta nên mang theo bản đồ khi đi leo núi.
Dovremmo portare con noi la mappa quando andiamo in montagna.