Definition
▶
chỉ
Chỉ là một từ dùng để diễn tả sự hạn chế, nghĩa là chỉ có một cái gì đó hoặc chỉ có một nhóm người nào đó.
La parola 'chỉ' esprime una limitazione, cioè significa avere solo una cosa o un certo gruppo di persone.
▶
Tôi chỉ muốn ăn một miếng bánh.
Voglio solo mangiare un pezzo di torta.
▶
Chúng ta chỉ có một giờ để hoàn thành bài kiểm tra.
Abbiamo solo un'ora per completare il test.
▶
Cô ấy chỉ thích đọc sách vào buổi tối.
Le piace solo leggere libri di sera.