Definition
▶
mới
Mới là tính từ chỉ trạng thái của một vật hoặc điều gì đó chưa từng tồn tại hoặc được sử dụng trước đây.
Nuovo è un aggettivo che indica lo stato di un oggetto o di una cosa che non è mai esistito o è stato usato in precedenza.
▶
Tôi vừa mua một chiếc xe máy mới.
Ho appena comprato una nuova moto.
▶
Cô ấy đã tìm thấy một công việc mới.
Lei ha trovato un nuovo lavoro.
▶
Chúng tôi sẽ chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng tới.
Ci trasferiremo in una nuova casa il mese prossimo.