Definition
▶
không ai
Khái niệm 'không ai' dùng để chỉ sự không tồn tại của bất kỳ ai, tức là không có người nào cả.
Il concetto di 'không ai' si riferisce all'assenza di chiunque, cioè non c'è nessuna persona.
▶
Hôm nay ở đây không ai đến dự tiệc.
Oggi qui non è venuto nessuno alla festa.
▶
Khi tôi gọi điện, không ai trả lời.
Quando ho telefonato, non ha risposto nessuno.
▶
Trong phòng tối đó, không ai có thể nhìn thấy gì.
Nella stanza buia, nessuno può vedere nulla.