Definition
▶
quá
Từ 'quá' có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'quá nhiều', thể hiện sự vượt quá một giới hạn nào đó.
La parola 'quá' significa 'troppo' o 'eccessivo', indicando un superamento di un certo limite.
▶
Cái bánh này ngọt quá!
Questo dolce è troppo dolce!
▶
Hôm nay trời nóng quá, tôi không thể ra ngoài.
Oggi fa troppo caldo, non posso uscire.
▶
Bạn nói quá nhiều trong cuộc họp.
Hai parlato troppo durante la riunione.