Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đem đến hoặc cung cấp thứ gì đó cho ai đó.
Portare significa dare o fornire qualcosa a qualcuno.
▶
Chuyến đi này sẽ mang lại nhiều kỷ niệm đẹp.
Questo viaggio porterà molti bei ricordi.
▶
Sự nỗ lực của bạn sẽ mang lại thành công.
Il tuo impegno porterà successo.
▶
Công nghệ mới sẽ mang lại tiện ích cho cuộc sống hàng ngày.
La nuova tecnologia porterà comodità alla vita quotidiana.