Definition
▶
cái nhìn
Cái nhìn là cách mà một người quan sát hoặc cảm nhận về một cảnh vật hoặc một tình huống nào đó.
La vista è il modo in cui una persona osserva o percepisce un paesaggio o una situazione.
▶
Cái nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
La vista dalla cima della montagna è davvero stupenda.
▶
Cái nhìn này khiến tôi cảm thấy bình yên.
Questa vista mi fa sentire in pace.
▶
Chúng ta nên dừng lại để thưởng thức cái nhìn này.
Dovremmo fermarci per godere di questa vista.