Definition
▶
nguyên tắc
Nguyên tắc là một quy định hoặc chuẩn mực cơ bản mà mọi hành động hoặc quyết định nên tuân theo.
Il principio è una regola o norma fondamentale che ogni azione o decisione dovrebbe seguire.
▶
Mọi nhân viên trong công ty đều phải tuân thủ nguyên tắc đạo đức.
Tutti i dipendenti dell'azienda devono seguire il principio etico.
▶
Nguyên tắc hợp tác là chìa khóa để thành công trong dự án này.
Il principio di cooperazione è la chiave per il successo in questo progetto.
▶
Chúng ta cần xây dựng một nguyên tắc rõ ràng để xử lý các vấn đề phát sinh.
Dobbiamo stabilire un principio chiaro per affrontare i problemi che sorgono.