Definition
▶
thách thức
Thách thức là một nhiệm vụ, tình huống hoặc điều gì đó yêu cầu nỗ lực, sự kiên trì và khả năng vượt qua khó khăn.
La sfida è un compito, una situazione o qualcosa che richiede impegno, perseveranza e la capacità di superare le difficoltà.
▶
Cuộc thi này là một thách thức lớn đối với tôi.
Questo concorso è una grande sfida per me.
▶
Anh ấy đã nhận thách thức để hoàn thành dự án trong thời gian ngắn.
Lui ha accettato la sfida di completare il progetto in breve tempo.
▶
Thách thức trong công việc khiến tôi phát triển bản thân.
La sfida nel lavoro mi fa crescere come persona.